plumber up
/ˈpləmər əp/Động từ
- (từ lóng) Làm hỏng hoặc làm hỏng.(slang) To botch or ruin.
- (thông tục) Làm việc (việc gì đó) như một thợ sửa ống nước; trang bị (cái gì) hệ thống ống nước(colloquial) To work on (something) as a plumber; to equip (something) with plumbing.
Chưa có góp ý cho “plumber up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plumber up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish