plumber up

/ˈpləmər əp/
Động từ
  1. (từ lóng) Làm hỏng hoặc làm hỏng.
    (slang) To botch or ruin.
  2. (thông tục) Làm việc (việc gì đó) như một thợ sửa ống nước; trang bị (cái gì) hệ thống ống nước
    (colloquial) To work on (something) as a plumber; to equip (something) with plumbing.

Chưa có góp ý cho “plumber up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “plumber up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish